Xây dựng

Xây dựng

Xây dựng

Năng lực tài chính

Năng lực tài chính

TÓM TẮT THÔNG TIN TÀI CHÍNH

Đơn vị/ Unit: VND

Thông tin tài chính

Financial Information

Năm /year

2012

Năm /year

2013

Năm /year

2014

1. Tổng số tài sản có/ Total assets

18.692.284.814

14.626.088.098

61.114.659.650

2. Tài sản có lưu động / Assets roving

16.667.172.359

12.704.825.771

58.945.786.489

3. Tổng tài sản nợ/ Total debt assets

6.386.562.646

4.202.504.227

34.687.582.026

4. Tài sản nợ lưu động/ Liabilities roving

5.946.025.146

4.202.504.227

34.687.582.026

5. Lợi nhuận trước thuế/ Profit before tax

7.451.499.334

4.829.447.604

4.721.162.316

6. Lợi nhuận sau thuế/ Profit after tax

6.187.583.307

3.766.969.131

3.682.506.606

 

DOANH THU TRONG NĂM GẦN ĐÂY 

Năm/ year

Doanh thu/ Revenues

(VND)

Qui đổi ra USD/ Converted to (USD)

2012

55.671.733.464

2.543.249,6

2013

84.747.197.456

3.871.502,9

2014

184.557.725.998

8.431.143,3

Tỉ giá qui đổi : 21.890

 



Các bài viết khác